#277 Bước Từng Bước | Truyện ngắn: Cây Thập Giá Trong Lòng Biển
👉 Các truyện khác: YOUTUBE 🎧 Spotify📱 Ứng dụng Giáo hội Công giáo 🌐 Vatican News 🙏 Xin mời cùng lắng nghe và chia sẻ.
Truyện ngắn: CÂY THẬP GIÁ TRONG LÒNG BIỂN
Tác giả: Phao-lô Hồ Văn Giang,
trong tuyển tập các tác phẩm vào vòng chung khảo giải truyện “Hy vọng và Hòa Giải” của Vatican News Tiếng Việt.
1. Tiếng còi tàu vang lên ba hồi dài, kéo tấm màn sương mỏng của buổi sớm ra khỏi mặt biển. Những dải mây xám thong thả trôi trên đầu thị trấn, như những vệt mực bị gió biển dạt đi. Hùng kéo cao cổ áo khoác, giữ chặt dây ba lô, mắt dõi theo những con sóng lăn tăn vỗ bờ. Bảy năm rồi anh mới đặt chân trở lại quê nhà, ngôi làng nhỏ ven biển với nhà thờ mái ngói đỏ và cây thánh giá trắng cắm trên đồi cát. Bảy năm kể từ lần cuối cùng anh nói với cha mình những lời như lưỡi dao: “Con không cần Chúa, không cần giáo xứ, không cần thứ niềm tin mù quáng ấy.”
Ngày đó, sân nhà nóng rực dưới nắng trưa. Cha anh—ông Lộc—đứng bên hiên, hai bàn tay chai sần ôm cây thánh giá gỗ vặn mình, bóng người đổ dài trên mặt sân lát gạch. Ông không nói gì, chỉ nhìn con trai bằng đôi mắt có màu của nước biển lúc sắp nổi giông: sâu và sẫm. Hùng khi ấy hai mươi ba, ngạo nghễ, ôm trong lòng cả một thế giới mới: thành phố, cơ hội, sự tự do. Anh bỏ đi giữa tiếng ve và mùi khói rơm, mang theo cả nỗi giận mà chính anh cũng không hiểu hết nguồn cơn.
Bảy năm, anh xê dịch hết phòng trọ này đến phòng trọ khác, từ nhân viên bán hàng đến chạy bàn rồi làm shipper. Đời sống rơi vào vòng quay của công việc, mệt mỏi và những khoảng trống không ai nhìn thấy. Có những đêm anh rúc vào quán rượu, nốc đến ngơ ngẩn chỉ để lấp đầy thứ im lặng có tiếng trong đầu. Rồi một ngày, anh nhận được tin mẹ mất. Bà ra đi lặng lẽ sau một cơn bạo bệnh. Hùng lặng người trước màn hình điện thoại, tin nhắn của dì hiện lên: “Đừng trách mình nữa con. Mẹ luôn cầu nguyện cho con.”
Anh về kịp đám tang, đứng lẫn trong đám đông người làng tới viếng. Cha anh không khóc, không trách móc. Ông đặt tay lên vai con trai lúc linh cữu hạ xuống. Bàn tay gầy, ấm. Cử chỉ ấy lạ lùng và xa xôi như từ một thời khác. Hùng muốn nói nhiều điều, nhưng cổ họng như nút chặt. Anh rồi lại đi, không dám ở lâu hơn tấm khăn tang trắng còn chưa khô.
…nghỉ nhẹ.
2. Tháng tám năm ấy, bão báo về. Vùng biển quê anh nằm trong tâm bão. Những bức ảnh, những đoạn video ngập tràn mạng xã hội: mái tôn bị giật phăng, hàng dừa gãy nát, nhà cửa ngổn ngang. Một nhóm thiện nguyện trong giáo xứ nằm ngay quận anh trọ/ kêu gọi quyên góp, chuẩn bị vào miền Trung cứu trợ. Hùng nhìn tờ giấy dán trên tường nhà thờ: “Hành trình Hy Vọng – Yêu Thương – Hoà Giải.” Dòng chữ “Hoà Giải” như mũi kim ghim vào anh. Anh nghĩ đến cha. Nghĩ đến cây thánh giá trắng trên đồi cát, không biết còn đứng vững không.
Không kịp suy tính nhiều, anh ghi tên. Ngày lên đường, trời thành phố mưa lắc rắc. Xe khách mùi dầu máy nồng nặc. Những gương mặt trẻ trung, hăm hở, vài người lớn tuổi hơn thì lặng lẽ. Cha xứ dẫn đoàn là một linh mục trẻ, khuôn mặt rám nắng, ánh mắt kiên quyết và hiền. “Chúng ta đi, trước hết để lắng nghe,” cha nói trước khi xe lăn bánh, “rồi mới là để làm.”
Qua một đêm, đoàn tới thị trấn ven biển. Con đường quen thuộc của Hùng bị nước bùn nhuộm nâu; chợ cá vắng tanh, những sạp gỗ bị gió bão quật ngã. Biển vẫn gào ầm ầm ở phía xa, như con thú chưa chịu nằm yên sau khi phá phách. Trên đồi cát, cây thánh giá trắng đã đổ. Một nhát chém vào ký ức. Hùng đứng sững. Gió biển quất vào mặt anh rát buốt.
“Anh ổn chứ?” Một giọng nữ cất lên.
Hùng quay lại. Cô gái khoảng hai mươi lăm, dáng người mảnh, đôi mắt sâu. Cô đeo băng tay ghi chữ “Hy Vọng.”
“Ờ… tôi không sao,” Hùng gượng.
“Tôi là An,” cô nở nụ cười mệt nhưng ấm. “Đội chúng ta chia nhau theo nhóm: một nhóm dọn trường học, một nhóm dựng lại mái nhà cho các cụ, một nhóm đến thăm các gia đình có người mất tích. Anh theo nhóm nào?”
Hùng nhìn cây thánh giá ngã trên đồi. “Tôi theo nhóm dựng lại.”
Công việc dồn dập. Những người trong đoàn làm không ngơi tay: cưa, búa, dây thừng, đinh. Tiếng người hô nhau, tiếng gió, tiếng trẻ con cười bất chợt vang lên giữa đống đổ nát như một mẩu nắng nhỏ. Hùng phát hiện ra ông Tư, bạn cũ của cha, đang ngồi bó gối trước sân nhà sập mái, mắt dán ra biển. “Cha mày ở trong xóm Đáy,” ông nói khi nhận ra Hùng, “nhà còn, nhưng dột nặng. Ổng vẫn đi ra bờ nhìn biển mỗi chiều.”
Hùng muốn chạy ngay đến, nhưng bàn tay anh đang giữ mái tôn cho một bà cụ. Công việc kéo anh lại, buộc anh ở đó thêm một ngày, rồi thêm một ngày nữa. Mỗi tối, đoàn trở về nhà giáo lý của giáo xứ địa phương—nơi vẫn còn tường vững—trải chiếu nằm la liệt. Cha xứ đọc một đoạn ngắn Tin Mừng, khẩn khoản và gần gũi. “Thầy để lại bình an cho anh em; Thầy ban cho anh em bình an của Thầy… Lòng anh em đừng xao xuyến.” Hùng nghe, cảm thấy câu chữ rơi vào lòng mình như hạt mưa nhỏ, chưa kịp thấm nhưng không phải vô nghĩa.
Đêm thứ ba, mưa đổi thành rào nặng hạt. Sau bữa cơm, An ngồi sát cửa, đưa cho anh cốc trà gừng. “Anh về đây lần nào chưa, sau hôm… đó?” Cô hỏi khẽ.
Hùng lắc đầu. “Đám tang mẹ tôi, rồi tôi đi. Tôi không… không biết nói sao với cha.”
An nhìn ra màn mưa. “Hồi tôi mười sáu, tôi ghét mẹ vì bà bắt tôi học đàn cho ca đoàn. Tôi bỏ nhà, đi bụi hai ngày. Ngày thứ ba về, mẹ không mắng. Bà chỉ nấu cho tôi bát cháo, vỡ tan trong đó là một nắm muối.”
“Nắm… muối?” Hùng nhướng mày.
“Ừ. Tôi hỏi tại sao lại mặn thế. Mẹ bảo: ‘Con đi đâu thì đi, mồ hôi mẹ vẫn rơi trong bát cháo đời con. Mẹ lỡ tay bỏ thêm muối, nhưng kể từ hôm đó con nhớ nhé: đời sống khó mà nhạt được nếu con ở trong tình yêu.’ Hồi đó tôi thấy sến lắm. Lớn lên, tôi mới hiểu: ở lại là mặn đấy, đôi khi rát, nhưng nó cứu ta khỏi thối rữa. Nó là hy vọng.”
Hùng cười nhạt. “Hy vọng là cái gì đó nói thì dễ…”
“Ừ, nên phải làm nữa,” An nhún vai. “Ngày mai, tôi cùng nhóm ra bờ kè tìm mấy chiếc thuyền trôi dạt. Anh đi không?”
Hùng gật, chẳng vì lý do gì rõ ràng, ngoài việc anh không muốn một mình với những ý nghĩ đang quay cuồng.
Sáng hôm sau, trời hửng nhẹ. Biển đục màu bùn, những tấm lưới rách nát lẫn với thân dừa. Nhóm của An cùng ngư dân kê lại mấy chiếc thuyền, kéo vào bờ. Trong lúc đang phụ, họ nghe tiếng gọi nháo nhác: có người bị sóng cuốn. Hùng và An lao ra. Cách bờ chừng sáu chục mét, một cậu bé bám vào mảnh gỗ, chới với. Hùng không nghĩ, anh cởi áo khoác, quăng cho An, lao xuống. Nước lạnh như những mũi tên xuyên da. Sóng đập vào mặt, mặn, rát. Anh bơi hùng hục, tay chân quẫy mạnh như thể đang bơi khỏi những năm tháng chống đối của chính mình. Khi tới gần cậu bé, một đợt sóng lớn ập đến. Cả hai chìm hẳn, xoáy ốc kéo tuột xuống. Trong khoảnh khắc, Hùng thấy màu xanh lờ lờ loang loáng, nghe tiếng gì đó như tiếng rền của một cỗ máy khổng lồ, rồi cảm giác tay mình chạm được vào cánh tay gầy của cậu bé. Anh giật mạnh, đẩy cậu lên. Đầu anh quay cuồng, ngực thắt chặt. Một bàn tay khác nắm lấy vai anh—An, dây thừng cột quanh eo cô nối ra bờ.
Khi họ được kéo lên, cậu bé ho sặc sụa, rồi khóc. Mẹ cậu chạy tới ôm chầm con, người run bần bật. Bà ôm cả Hùng, An, miệng chỉ thốt được mỗi chữ “tạ ơn”. Hùng nằm ngửa ra cát, thở hắt, mắt dán lên trời. Mây tan. Những mảng trời xanh đầu tiên sau bão như vết khâu mảnh nối lại tấm vải bị xé.
Chiều muộn, khi mọi người đã mệt bã, Hùng đi ngược triền cát dẫn lên nhà thờ. Cây thánh giá vẫn còn đó, nằm nghiêng, hai cánh tay dang dở quệt lên cát. Có người đã dựng tạm bệ đỡ bên dưới, buộc dây, nhưng còn thiếu người kéo cho thẳng. Cha xứ đang đứng đó, tay áo xăn lên, nói cười với mấy anh thanh niên. Ông nhìn thấy Hùng, gật. “Về nhà chưa con?”
“Con… chưa,” Hùng đáp. “Con sợ.”
“Cha của con vẫn ra bờ mỗi chiều,” cha xứ nói như vô tình. “Có khi ông ấy cũng sợ.”
“Sợ gì ạ?”
“Sợ đối diện với điều mình yêu mà không giữ được. Sợ nói ra lời xin lỗi vì thời gian đã trôi quá lâu. Sợ cánh cửa đã đóng.”
“Cửa nhà con không khoá,” Hùng thở dài. “Nhưng lòng con… giống như cái chốt đã gỉ. Con không biết mở bằng cách nào.”
Cha nhìn anh một lúc lâu, rồi chỉ vào cây thánh giá đổ. “Người ta dựng cái này không phải vì nó đẹp, mà vì nó nhắc: có những thứ không mở bằng sức người. Mở bằng việc ta chịu nhìn thấy mình yếu.”
Đêm ấy, Hùng trằn trọc. Anh mơ thấy một căn phòng tối, giữa phòng là một chiếc rương sắt rỉ. Anh cố gắng bật hết nút này đến chốt khác mà không mở được. Đến khi anh quỵ xuống, mệt lử, thì lại nghe tiếng tách nhẹ. Cái rương tự mở, bên trong chỉ có một sợi dây mảnh, màu trắng, nối ra phía cửa. Anh kéo sợi dây, cánh cửa mở ra, ánh sáng ùa vào như một dòng sông. Anh tỉnh dậy, nhớ câu nói của cha xứ.
…nghỉ nhẹ.
3. Sáng hôm sau, Hùng xin phép tách đoàn một buổi. Anh đi bộ qua con đường bờ ruộng dẫn vào xóm Đáy. Nhà cha anh vẫn ở chỗ cũ, mái ngói rêu, hàng rào dâm bụt xác xơ. Ông Lộc đang ngồi trước hiên, dáng lưng lom khom nhưng vẫn cứng cỏi. Bên cạnh ông là dây lưới đang vá dở. Nghe tiếng chân, ông ngẩng lên. Đôi mắt biển cũ đó nhìn con trai.
Hùng đứng phía ngoài hàng rào, không dám bước vào. “Cha… Con về.”
Ông Lộc không nói. Ông đặt cuộn lưới xuống, chậm rãi đứng dậy, đi về phía cổng. Có một khoảng lặng dày như sương. Rồi ông đưa tay mở chốt cổng. “Vào đi ăn cơm,” ông nói, giọng khan.
Hùng bước qua cổng, chân run run. Trong nhà vẫn mùi cũ: mùi gỗ ẩm, mùi cá phơi, mùi của mẹ trong những cái hũ có dán nhãn gọn gàng—mẻ, cà, mắm ớt. Ông Lộc hâm lại nồi canh chua cá lóc, bưng ra. Ông không hỏi gì, không trách gì. Họ ăn cơm trong im lặng, chỉ có tiếng muỗng chạm vào thành chén và tiếng gió luồn qua cửa.
“Cha dột nhiều,” ông nói sau đó, “mưa tạt ướt cả chỗ giường của mẹ.” Cách ông gọi “chỗ giường của mẹ” làm Hùng thấy tim như bị bóp.
“Để con lợp lại.”
Ông gật đầu. “Được. Nhưng mái tôn chỗ xà gồ đã gãy. Mai phải đi xin.”
Họ cùng leo lên mái. Hùng nhận ra thân thể cha mình đã gầy và chậm đi rất nhiều. Ông vẫn làm việc một cách chính xác, bàn tay nhanh nhẹn như nhớ rõ từng cái đinh từng cái vít của căn nhà. Mỗi một thao tác của ông như một câu nói không nói ra: con còn ở lại chứ. Khi Hùng trượt chân, ông với tay chụp, nắm thật chặt.
Chiều, khi xong việc, hai cha con ra bờ biển. Gió dịu bớt. Trên đồi cát, người ta đang chuẩn bị dựng lại cây thánh giá. Cha xứ thấy họ, vẫy lại. “Cần thêm đôi tay.”
Hai cha con đứng vào hàng người. Dây thừng chằng chịt, tiếng đếm nhịp vang đều: “Một, hai, ba!” Cây thánh giá nhích lên, rồi lại dừng, lại nhích. Hùng cảm thấy sợi dây cọ vào tay, rát. Mồ hôi chảy vào mắt, mặn. Anh nhìn sang, thấy cha mình cũng đang cắn răng kéo, mạch máu trên cổ nổi từng sợi. Mắt ông nhìn thẳng, không nhìn anh. Bỗng nhiên, một cơn gió hất mạnh, cây thánh giá chao đảo. Sợi dây Hùng nắm trượt qua tay. Anh lao về phía chân cột, đỡ lấy. Nặng. Chân anh lún xuống cát. Một bàn tay đặt lên lưng anh, giữ lại—bàn tay của cha.
“Giữ! Con.” ông nói, hơi thở dồn dập. “Đừng sợ.”
“Con không sợ,” Hùng đáp, nhưng câu ấy không chỉ nói với cây gỗ. Nó nói với cả cánh cửa rỉ sét trong lòng anh, cái chốt gỉ mà anh không biết mở bằng cách nào.
Cây thánh giá cuối cùng cũng đứng thẳng. Mọi người vỗ tay. Cha xứ làm dấu, đọc lời nguyện ngắn: “Lạy Chúa, xin cho dấu chỉ này đứng vững trong lòng chúng con, để mỗi lần nhìn lên, chúng con nhớ rằng có một tình yêu không mỏi mệt.”
…nghỉ nhẹ.
4. Đêm đó, Hùng và cha ngồi trên bậc thềm nhà thờ nhìn ra biển. Trăng non như mảnh thuyền cong mắc lên bầu trời. Những con đom đóm dạt về phía bờ, như những hạt sao rơi xuống mặt đất. Ông Lộc rút ra trong túi áo một chiếc tràng hạt cũ. Ông lăn lăn những hạt gỗ giữa hai ngón tay, như thói quen lâu đời, rồi bất chợt nói: “Ngày mày đi, tao tưởng tao mất con.”
Hùng cúi đầu. “Con… xin lỗi.”
Ông Lộc hít một hơi dài, chậm rãi thở ra. “Tao không giỏi nói. Mẹ mày thì giỏi, bà biết dỗ tao. Mày biết không, từ khi mẹ mày mất, tao sợ mọi thứ ngừng lại. Nhà ngừng tiếng nồi, ngừng tiếng dép, ngừng tiếng người. Tao ra biển, đứng nhìn, nghĩ: biển không bao giờ dừng. Nhưng có bữa, biển cũng lặng. Lặng không phải vì chết, lặng vì nghỉ. Tao nghĩ, chắc tao phải học cách nghỉ, để chờ mày về.”
“Con cứ tưởng cha ghét con.”
“Có lúc tao giận lắm,” ông gật đầu, không né tránh. “Giận đến mức tao nhìn thấy cái áo của mày treo trong buồng là tháo xuống nhét vô đáy rương. Nhưng rồi… tao đi lễ, nghe cha đọc: ‘Hãy để lại lễ vật, đi làm hoà với anh em mình trước.’ Tao về, mở rương ra treo lại cái áo. Tao nghĩ: nếu Chúa còn cho tao ngày mai, thì con tao cũng còn cơ hội quay lại.”
Hùng thấy mắt cay. “Con đã làm nhiều chuyện… con biết là sai.”
Ông Lộc gật. “Sai thì sửa. Mà sửa thì cần thời gian. Tao già, nhưng tao còn sức để chờ.”
Sáng hôm sau, Hùng theo cha đến nhà thờ. Không khí buổi sáng trong veo. Vài người già ngồi lần chuỗi. Cha xứ ngồi toà giải tội. Hùng nhìn cánh cửa gỗ đen đã mòn, nghe tiếng xì xào thì thầm của những lời thú tội, và những lời tha tội vang như gió nhẹ. Tim anh đập dồn. Anh ngồi ở băng ghế cuối, tay vân vê cái mũ lưỡi trai đã sờn, nhìn lên bàn thờ nơi ánh nắng đánh vào tấm khăn trắng tạo ra một phản chiếu dịu.
An bước vào, tay ôm một xấp sách giáo lý đã cũ. Cô nhìn thấy Hùng, mỉm cười, ngồi xuống bên cạnh. “Dựng xong thánh giá rồi, còn dựng cái trong lòng,” cô nói nửa đùa nửa thật.
Hùng nuốt nước bọt. “Tôi… đi xưng tội có được không?”
“Cánh cửa mở sẵn đó.”
Anh đứng dậy, bước tới. Mỗi bước chân như đạp lên những năm tháng cũ, nghe tiếng lạo xạo của cát dưới đế giày. Anh quỳ xuống, kéo tấm màn gỗ. Khuôn mặt cha xứ sau lá song, dịu như một đốm lửa ấm. “Con đã lâu rồi không xưng tội,” Hùng bắt đầu, giọng run. “Con đã nói với cha con những lời… Con đã bỏ lễ, bỏ Chúa. Con ích kỷ. Con giận, con uống rượu, con sống như thể chẳng có ai ngoài con.”
Cha xứ im lặng lắng nghe, không chen vào, không phán xét. Khi Hùng nói xong, cha hỏi: “Con có tin rằng Chúa yêu con bây giờ, ngay bây giờ, giữa tất cả những điều con vừa kể, như yêu một người đang ướt mưa cần áo?”
Hùng ngập ngừng. “Con… con muốn tin.”
“Tin là bắt đầu, không phải kết thúc. Con đã dám đến. Có một người Cha khác còn đang chạy ra ôm con. Con đã thấy ai chạy ra ôm một người tệ hơn con nhiều chưa? Chúa chạy nhanh nhất.”
Hùng bật cười, rồi bất ngờ thấy nước mắt mình rơi. Anh nhận lời xá giải. Những lời tha tội nhỏ nhẹ như ai đó rót nước mát lên đám tro âm ỉ trong lòng. Khi anh đứng dậy, thế giới không biến thành màu hồng ngay, nhưng màu xám trong mắt anh đã nhạt đi. Anh thấy rõ hơn từng vệt nắng bám trên nền gạch.
…nghỉ nhẹ.
4. Buổi trưa, anh theo An đến thăm một gia đình có người mất tích trên biển. Căn nhà chỉ còn một bức vách đứng, giường chiếu ướt sũng, mùi bùn nhão nhoẹt. Người vợ ngồi ôm con bé mới biết đi. “Anh ấy đi cột thuyền trong đêm. Sóng kéo,” chị nói, đôi mắt khô khốc vì khóc hết nước. “Tôi ghét biển.”
An ngồi xuống cạnh chị, không nói gì một lúc. Rồi cô đặt tay lên vai chị. “Tôi không nói ‘đừng buồn.’ Tôi chỉ ngồi đây.”
Hùng nhìn hai người đàn bà ngồi bên nhau trong căn nhà ướt, thấy nỗi đau đang thở, không bị dồn vào góc. Anh nhớ tới những đêm mình đã đẩy nỗi đau vào cốc rượu, để nó không thở nữa. Nhưng nỗi đau không chết vì bị dìm. Nó chỉ hoá thành cái bóng, theo mình đi suốt.
Chiều, người ta tổ chức một buổi cầu nguyện ngoài bãi biển cho những người đã mất và mất tích. Cây thánh giá trắng đứng giữa đồi cát, bầu trời dần chuyển màu tím lam. Mọi người thắp nến. Những ngọn lửa nhỏ, run rẩy, nhưng khi xếp lại gần nhau, thấy sáng hẳn. Cha xứ đọc danh sách tên. Mỗi tên là một tiếng “có mặt” mà không ai trả lời, chỉ có tiếng sóng. An cất giọng hát: “Đêm từng đêm, mỏi mòn hồn con mong Chúa…” Giọng cô mảnh nhưng chắc, như một sợi chỉ đang khâu lại một mảnh vải rách toạc.
Sau buổi cầu nguyện, Hùng đi cùng cha ra bờ, nơi những tấm đá chắn sóng vẫn còn mang hơi lạnh. “Cha,” Hùng nói, ngập ngừng. “Ngày con đi, con… con muốn cha phải đau như con cảm thấy mình bị hiểu lầm. Con nghĩ nếu con quăng tất cả, cha sẽ nhận ra con không chơi trò của cha. Con… con ngốc.”
Ông Lộc lắc đầu. “Không, mày trẻ. Người trẻ hay tưởng mình bất tử trong nỗi giận.” Ông quay sang, đặt tay lên vai con. “Tao không cần mày chơi trò của tao. Tao cần mày là con tao. Còn Chúa thì cần mày là chính mày.”
Họ im lặng, nghe tiếng sóng đập vào đá. Ở đấy, giữa mùi muối và mùi rong, Hùng cảm nhận một sợi dây mảnh nào đó nối từ nơi xa xôi trút xuống chạm vào vai anh. Không phải sợi dây trói, mà là một sợi dây dẫn đường.
…nghỉ nhẹ.
5. Ngày cuối cùng của đoàn thiện nguyện, trời trong. Đoàn chia tay bà con trước sân nhà thờ. Những cái bắt tay, những cái ôm, những lời cảm ơn không cần trọn vẹn. An đưa cho Hùng một tờ giấy nhỏ gấp tư. “Đây là lịch sinh hoạt nhóm ở Sài Gòn,” cô cười. “Không phải câu lạc bộ thánh thiện gì đâu. Bọn tôi uống cà phê, đọc sách, rồi thỉnh thoảng đi thăm người vô gia cư. Anh tới nếu… thích.”
“Cảm ơn.” Anh cầm tờ giấy, không hứa gì, nhưng thấy trong lòng mình có một chỗ trống đang đợi cái gì đó đến ở.
Trước khi lên xe, Hùng cùng cha leo lại đồi cát. Gió thổi nhẹ. Cây thánh giá trắng sáng lên của một thứ trắng không chói, mà hiền. “Cha,” Hùng nói. “Con ở thêm một tuần.”
“Ừ,” ông đáp, giọng bình thường đến mức làm Hùng muốn cười. “Ở thì ở.”
Tuần ấy, họ lợp lại mái nhà cho mấy người hàng xóm, thay cửa cho trường mẫu giáo, dọn sạch khu mộ có mấy phần bị sạt. Buổi tối, Hùng ngồi ở bàn của mẹ, tập nấu lại món canh chua cá lóc với đúng vị thanh mà bà vẫn làm: ít me, nhiều cà chua, cho thêm một nhúm bạc hà. Lần đầu, canh mặn chát. Lần hai, nhạt như nước mưa. Lần ba, ông Lộc húp xì xụp rồi gật gù: “Được.” Cái “được” của ông giản dị đến mức khiến Hùng thấy mình được công nhận như bảy năm trước chưa từng xảy ra.
Một buổi chiều, họ ra biển. Trời có mấy mảng mây bông như sữa. Một nhóm trẻ con chạy ùa trên cát. Hùng và cha đứng nhìn, đột nhiên cùng bật cười khi một thằng bé té chổng vó rồi tự đứng dậy, cười ha hả. Cái cười ấy làm mềm cả không khí.
“Cha,” Hùng nói, “con muốn… thắp một nén nhang cho mẹ.”
Họ đi ra mộ. Mộ mẹ anh có một bình hoa nhỏ, cắm mấy bông cúc vàng. Hùng châm nhang, đặt xuống, khấn trong lòng: “Mẹ, con xin lỗi vì con đã đi lâu quá. Con về rồi.” Gió thổi nghi ngút hương lên cao, hòa vào mùi biển. Anh chợt nhớ mẹ từng nói: “Khói nhang như lời cầu, lên trời không lạc đường.”
Đêm cuối, Hùng và cha ngồi trước hiên. Trên trời sao lấp lánh như hạt muối rắc đều. “Ngày mai con đi,” Hùng nói. “Nhưng… con sẽ gọi điện cho cha mỗi tuần. Với lại… con muốn lễ vọng phục sinh năm nay, con về.”
Ông Lộc gật, mắt nhìn ra xa. “Tao không rảnh vào mạng, nhưng nếu mày không gọi, tao sẽ ra bờ biển hỏi gió.”
“Gió trả lời sao?”
“Gió bảo mày vẫn ở đâu đó, nhưng phải về,” ông cười móm mém.
Hùng bật cười theo. Anh cảm thấy trong lòng mình có một khoảng trống được lấp bằng thứ gì đó bền bỉ hơn cảm xúc—một quyết tâm dịu.
…nghỉ nhẹ.
6. Khi anh trở lại thành phố, cuộc sống không bỗng hoá đẹp như phim. Công việc vẫn bộn bề. Nhưng anh thấy mình đi nhẹ hơn, như người vừa cởi một chiếc áo thấm mồ hôi lâu ngày. Anh đi theo địa chỉ An đưa, tới một quán cà phê nhỏ góc đường. Nhóm người ngồi quanh bàn: vài gương mặt quen từ chuyến thiện nguyện, vài người mới. Họ nói chuyện về một cuốn sách, về một người bạn vừa thất nghiệp, về một kế hoạch nấu cháo đêm cho người vô gia cư. Không ai nói chuyện “siêu nhân”. Họ chỉ kể những mẩu “ở lại”—giúp một ông cụ sửa cái bếp gas, dạy một đứa nhỏ viết chữ O không lệch.
Một tối, An hỏi: “Anh có muốn viết lại câu chuyện của mình, như một cách nói ‘cảm ơn’ với những gì đã xảy ra?”
Hùng gật. Anh về nhà, mở máy, tay đặt trên bàn phím. Anh viết về tiếng còi tàu buổi sớm, về cây thánh giá đổ, về bàn tay của cha đặt lên lưng anh lúc kéo dây, về nồi canh chua mặn nhạt ba lần, về mộ của mẹ dưới trời có mùi muối. Viết xong, anh gửi cho cha.
Một tuần sau, cha gọi. Điện thoại rung lên trong buổi trưa nắng đổ, giữa tiếng còi xe và tiếng người. “Tao đọc rồi,” ông nói. “Tao thấy mày viết được.”
“Cha… thấy sao?”
“Thấy mày không nói dối.”
Đó là lời khen kỳ lạ nhất Hùng từng nhận. Anh nhìn ra cửa sổ. Trên bầu trời là một vệt sáng mảnh của máy bay. Có ai đó đang đi xa. Có ai đó đang về nhà.
…nghỉ nhẹ.
7. Tháng mười năm đó, Hùng trở lại quê tham gia lễ khánh thành lại nhà giáo lý và một số công trình sau bão. Nhà thờ quét vôi mới, mái ngói đỏ hơn, và cây thánh giá trắng vẫn đứng vững, nghiêng một chút về phía biển như đang lắng nghe. Trong thánh lễ, cha xứ giảng: “Hy vọng không phải là mơ mộng. Hy vọng là quyết định đứng về phía ánh sáng mỗi ngày, dù chỉ là một ngọn nến nhỏ. Hoà giải không phải là quên hết, mà là cho quá khứ vị trí đúng của nó: phía sau, nhưng không phải đóng cửa, để nó thổi gió vào cánh buồm ngày mai.”
Sau lễ, An đi cạnh Hùng xuống đồi cát. “Anh nghĩ vô tận là gì?” cô bất chợt hỏi.
Hùng nghĩ. “Có lẽ là biển,” anh đáp. “Nhưng khi tôi ra khơi, tôi biết biển có bờ, vì tôi nhớ bờ.”
An gật, cười. “Vậy vô tận chắc là tình yêu có bờ để người ta muốn quay về.”
Dưới chân đồi, nhóm trẻ con tập kéo dây như trò chơi, giả vờ dựng lại một cây thánh giá bằng mấy cành dừa. “Một, hai, ba!” tiếng đếm vang trong gió. Hùng và An cười, góp tay chỉnh cho cây “thánh giá” đứng thẳng. Một bà cụ đi ngang, lẩm bẩm: “Đời người cũng y rứa. Ngã thì dựng, gãy thì nối. Người ta giúp người ta đứng, rứa là sống.”
Chiều xuống. Biển đổi sang màu bạc. Hùng và cha đi chậm trên bãi cát ẩm, mỗi người để lại hàng dấu chân song song. “Cha,” Hùng nói, “con muốn đưa cha vào Sài Gòn chơi, thăm chỗ con ở.”
“Ừ. Nhưng phải mùa khô, tao không bỏ biển mùa gió chướng.”
“Vâng. Mùa khô.”
Họ dừng lại trước mép nước. Những con sóng mảnh khảnh rùng mình rồi lăn vào bờ, vỡ ra thành bọt. Hùng cúi nhặt một mảnh gỗ trôi dạt—một mảnh của chiếc thuyền nào đó—đưa lên, thấy trên đó khắc một chữ cái bằng dao, đã mờ. Có thể là chữ “M” của một người tên Minh hay “Mẹ”. Anh không biết. Nhưng anh biết mỗi mảnh rơi rớt này đều có câu chuyện, như anh. Và khi gom lại, người ta có thể đốt lên thành một đống lửa ngồi quanh, kể chuyện, sưởi ấm.
Đêm, gió từ biển thổi vào. Cây thánh giá trên đồi cát vẽ một vệt đen mảnh lên nền trời đầy sao. Hùng nằm trên chõng tre, nghe tiếng sóng, nhớ câu của cha xứ: có những thứ không mở bằng sức người. Anh nghĩ, có lẽ đúng vậy. Cái chốt gỉ trong lòng anh đã được mở không phải bằng một lý luận, mà bằng một bàn tay đặt lên lưng, một khẩu phần cơm chan canh chua mặn nhạt, một dây thừng cứa tay, những cái tên được đọc lên trong gió, và một lời tha tội thì thầm.
Sáng hôm sau, trước khi lên xe, Hùng ra đồi cát, đứng dưới chân cây thánh giá. Anh đặt tay lên gỗ, cảm thấy sự thô ráp, những đường vân chạy như mạch máu. Anh khẽ nói: “Con không hứa mình sẽ không bao giờ ngã. Nhưng xin cho con nhớ mà đứng dậy. Xin cho con học cách ở lại.”
Gió biển đáp lại bằng một tiếng rì rào. Ở phía xa, mặt trời từ từ nhô lên khỏi mặt nước, tròn và đỏ, như một chiếc bánh tráng mới nướng. Ánh sáng lặng lẽ rót xuống, biến những giọt sương trên cỏ thành hạt thủy tinh. Một ngày mới mở ra, không huyên náo, nhưng chắc chắn.
Chiếc xe lăn bánh. Qua cửa kính, Hùng thấy bóng cha nhỏ dần rồi thành một chấm, nhưng anh không còn cảm giác bị cắt rời. Anh mang theo trong ba lô tờ giấy lịch sinh hoạt nhóm đã gập nếp, một cuộn dây thừng cũ An gửi tặng “để nhớ kéo với nhau”, và chiếc tràng hạt bằng gỗ cha đưa lúc chia tay. Anh biết mình sẽ về lại, không phải vì hết chuyện trong thành phố, mà vì ở đây có một nguồn mạch đã được khơi.
Trong tiếng máy nổ đều đều, Hùng nhắm mắt. Anh nhớ lại câu của An: “Ở lại là mặn, đôi khi rát, nhưng nó cứu ta khỏi thối rữa.” Anh mỉm cười. Mặn thì mặn. Biển mặn, mồ hôi mặn, nước mắt mặn, canh chua cũng có vị mặn nếu lỡ tay. Nhưng chính những cái mặn ấy đã giữ cho đời anh khỏi hư đi, khỏi nhạt dần đến vô nghĩa.
Xe rời thị trấn, con đường dẫn lên quốc lộ như một dải ruy băng. Trên đồi cát, cây thánh giá nhỏ dần, rồi khuất sau rặng dừa. Nhưng trong lòng Hùng, có một cây thánh giá khác vừa được dựng thẳng. Nó không trắng, không gỗ, không cần dây buộc. Nó đứng bằng những lời xin lỗi nói thật, bằng những cuộc gọi mỗi tuần, bằng những bữa canh chua nêm lại, bằng việc anh sẽ nghe nhiều hơn nói, giúp nhiều hơn trách, trở về nhiều hơn bỏ đi.
Và mỗi khi lòng anh nổi gió, anh biết mình sẽ đi về phía biển, đứng nhìn dấu thánh giá trên đồi, nhớ lại bàn tay ấm đặt lên lưng, nghe lại tiếng đếm nhịp: “Một, hai, ba!”—và kéo, cùng với những người khác, để hy vọng trong mình đứng vững…
Cảm ơn bạn đã đọc bài viết này. Nếu bạn muốn nhận các bản tin qua email, vui lòng đăng ký newsletter bằng cách nhấp vào đây..